베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bị gãy xương" (1)
bị gãy xương

영어
동사bone fracture
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
Because of the fracture, the arm bone must be immobilized for a while.
관련 단어 "bị gãy xương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bị gãy xương" (2)
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
Because of the fracture, the arm bone must be immobilized for a while.
Anh ấy bị gãy xương sau khi rơi từ độ cao 2,4 mét.
He suffered a broken bone after falling from a height of 2.4 meters.
